朱字 zhū zì · chu tự Hán Việt: chu tự · Pinyin: zhū zì Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 字 (tự)Pinyinzhū zìHán Việtchu tựCấu tạo朱 + 字 · chu + tự nghĩa thành phần: chu + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用朱砂写的字。多用以书写道经﹑符箓等; 指用朱砂书写的符咒。Tân Hoa Tự Điển 1.用朱砂写的字。多用以书写道经﹑符箓等。 2.指用朱砂书写的符咒。