朱宮 zhū gōng · chu cung Hán Việt: chu cung · Pinyin: zhū gōng Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 宮 (cung)Pinyinzhū gōngHán Việtchu cungCấu tạo朱 + 宮 · chu + cung nghĩa thành phần: chu + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朱红色的宫殿。Tân Hoa Tự Điển 1.朱红色的宫殿。