朱封 zhū fēng · chu phong Hán Việt: chu phong · Pinyin: zhū fēng Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 封 (phong)Pinyinzhū fēngHán Việtchu phongCấu tạo朱 + 封 · chu + phong nghĩa thành phần: chu + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用朱笔在封口作标记。Tân Hoa Tự Điển 1.用朱笔在封口作标记。