朱塵 zhū chén · chu trần Hán Việt: chu trần · Pinyin: zhū chén Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 塵 (trần)Pinyinzhū chénHán Việtchu trầnCấu tạo朱 + 塵 · chu + trần nghĩa thành phần: chu + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色的承尘(天花板); 红尘,俗世。Tân Hoa Tự Điển 1.红色的承尘(天花板)。 2.红尘,俗世。