朱屋 zhū wū · chu ốc Hán Việt: chu ốc · Pinyin: zhū wū Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 屋 (ốc)Pinyinzhū wūHán Việtchu ốcCấu tạo朱 + 屋 · chu + ốc nghĩa thành phần: chu + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朱红色的屋宇。指富贵之家。Tân Hoa Tự Điển 1.朱红色的屋宇。指富贵之家。