朱履

zhū lǚ chu lí

Hán Việt: chu lí · Pinyin: zhū lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.红色的鞋。古代贵显者所穿。 2.借指贵显者。 3.见"朱履客"。