朱幔 zhū màn · chu mạn Hán Việt: chu mạn · Pinyin: zhū màn Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 幔 (mạn)Pinyinzhū mànHán Việtchu mạnCấu tạo朱 + 幔 · chu + mạn nghĩa thành phần: chu + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色的帷幕。Tân Hoa Tự Điển 1.红色的帷幕。