朱府 zhū fǔ · chu phủ Hán Việt: chu phủ · Pinyin: zhū fǔ Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 府 (phủ)Pinyinzhū fǔHán Việtchu phủCấu tạo朱 + 府 · chu + phủ nghĩa thành phần: chu + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教谓神仙的住所。Tân Hoa Tự Điển 1.道教谓神仙的住所。