朱弦 zhū xián · chu huyền Hán Việt: chu huyền · Pinyin: zhū xián Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 弦 (huyền)Pinyinzhū xiánHán Việtchu huyềnCấu tạo朱 + 弦 · chu + huyền nghĩa thành phần: chu + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"朱弦"; 用熟丝制的琴弦; 泛指琴瑟类弦乐器。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"朱弦"。 2.用熟丝制的琴弦。 3.泛指琴瑟类弦乐器。