朱押 zhū yā · chu áp Hán Việt: chu áp · Pinyin: zhū yā Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 押 (áp)Pinyinzhū yāHán Việtchu ápCấu tạo朱 + 押 · chu + áp nghĩa thành phần: chu + áp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用朱笔在封条等上面签字或画花押。Tân Hoa Tự Điển 1.用朱笔在封条等上面签字或画花押。