朱搨

zhū tà chu tháp

Hán Việt: chu tháp · Pinyin: zhū tà

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (tháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用银朱等红颜料从碑刻或铭器上拓下的文字或图形。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用银朱等红颜料从碑刻或铭器上拓下的文字或图形。