朱方 zhū fāng · chu phương Hán Việt: chu phương · Pinyin: zhū fāng Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 方 (phương)Pinyinzhū fāngHán Việtchu phươngCấu tạo朱 + 方 · chu + phương nghĩa thành phần: chu + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋时吴地名。治所在今江苏省丹徒县东南; 指南方。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时吴地名。治所在今江苏省丹徒县东南。 2.指南方。