朱旆 zhū pèi · chu bái Hán Việt: chu bái · Pinyin: zhū pèi Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 旆 (bái)Pinyinzhū pèiHán Việtchu báiCấu tạo朱 + 旆 · chu + bái nghĩa thành phần: chu + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色的旌旗。Tân Hoa Tự Điển 1.红色的旌旗。