朱曦 zhū xī · chu hi Hán Việt: chu hi · Pinyin: zhū xī Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 曦 (hi)Pinyinzhū xīHán Việtchu hiCấu tạo朱 + 曦 · chu + hi nghĩa thành phần: chu + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即朱羲。Tân Hoa Tự Điển 1.即朱羲。