朱朱白白

zhū zhū bái bái chu chu bạch bạch

Hán Việt: chu chu bạch bạch · Pinyin: zhū zhū bái bái

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (chu) + (bạch) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朱朱:花红的样子。红的红,白的白。指各色花木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红白相间,形容花开得繁盛鲜艳。