朱杖

zhū zhàng chu trượng

Hán Việt: chu trượng · Pinyin: zhū zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红色的木杖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红色的木杖。