朱楊 zhū yáng · chu dương Hán Việt: chu dương · Pinyin: zhū yáng Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 楊 (dương)Pinyinzhū yángHán Việtchu dươngCấu tạo朱 + 楊 · chu + dương nghĩa thành phần: chu + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即赤杨。一种落叶乔木。Tân Hoa Tự Điển 1.即赤杨。一种落叶乔木。