朱極 zhū jí · chu cực Hán Việt: chu cực · Pinyin: zhū jí Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 極 (cực)Pinyinzhū jíHán Việtchu cựcCấu tạo朱 + 極 · chu + cực nghĩa thành phần: chu + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色皮指套。射箭时用以护指; 犹紫极。指帝王宫殿。Tân Hoa Tự Điển 1.红色皮指套。射箭时用以护指。 2.犹紫极。指帝王宫殿。