朱柹 zhū shì·chu thị Hán Việt: chu thị · Pinyin: zhū shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.杮子的一种。 Cấu tạo: 朱 (chu) + 柹 (thị)Pinyinzhū shìHán Việtchu thịCấu tạo朱 + 柹 · chu + thị nghĩa thành phần: chu + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.杮子的一种。 Từ liên quan Gần nghĩa朱𢧚 · 朱俊 · 朱利 · 朱咍 · 朱墨 · 朱子 · 朱家 · 朱德