thị

Hán Việt: thị

Tổng quan

biến thể cũ của 柿[shi4]

木柹 · 朱柹 · 松柹 · 椑柹 · 烘柹 · 醳柹 · 霜柹 · 牛奶柹

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtthị
Quảng Đôngci2
Nhật BảnKAKI
Hàn Quốc
Chú âmㄕˋ
Hán ngữ Trung cổzrix

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cây thị, chính âm là chữ {sĩ}.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「柿」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 柿[shi4]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 枾 · 柿 · 枾