朱校 zhū xiào · chu giáo Hán Việt: chu giáo · Pinyin: zhū xiào Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 校 (giáo)Pinyinzhū xiàoHán Việtchu giáoCấu tạo朱 + 校 · chu + giáo nghĩa thành phần: chu + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓用红笔校改。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用红笔校改。