朱桷 zhū jué·chu giác Hán Việt: chu giác · Pinyin: zhū jué Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.红色椽子。 2.泛指屋椽。 Cấu tạo: 朱 (chu) + 桷 (giác)Pinyinzhū juéHán Việtchu giácCấu tạo朱 + 桷 · chu + giác nghĩa thành phần: chu + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.红色椽子。 2.泛指屋椽。 Từ liên quan Gần nghĩa朱𢧚 · 朱俊 · 朱利 · 朱咍 · 朱墨 · 朱子 · 朱家 · 朱德