朱棧 zhū zhàn · chu sạn Hán Việt: chu sạn · Pinyin: zhū zhàn Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 棧 (sạn)Pinyinzhū zhànHán Việtchu sạnCấu tạo朱 + 棧 · chu + sạn nghĩa thành phần: chu + sạn