朱檻

zhū kǎn chu hạm

Hán Việt: chu hạm · Pinyin: zhū kǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (hạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红色栏杆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红色栏杆。