朱櫻 zhū yīng · chu anh Hán Việt: chu anh · Pinyin: zhū yīng Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 櫻 (anh)Pinyinzhū yīngHán Việtchu anhCấu tạo朱 + 櫻 · chu + anh nghĩa thành phần: chu + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 樱桃之一种。成熟时呈深红色,故称; 喻美女之口。Tân Hoa Tự Điển 1.樱桃之一种。成熟时呈深红色,故称。 2.喻美女之口。