朱檻 zhū kǎn · chu hạm Hán Việt: chu hạm · Pinyin: zhū kǎn Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 檻 (hạm)Pinyinzhū kǎnHán Việtchu hạmCấu tạo朱 + 檻 · chu + hạm nghĩa thành phần: chu + hạm