朱汞 zhū gǒng · chu hống Hán Việt: chu hống · Pinyin: zhū gǒng Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 汞 (hống)Pinyinzhū gǒngHán Việtchu hốngCấu tạo朱 + 汞 · chu + hống nghĩa thành phần: chu + hống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水银的原料。Tân Hoa Tự Điển 1.水银的原料。