朱漆

zhū qī chu tất

Hán Việt: chu tất · Pinyin: zhū qī

Tổng quan

(truyền thống) sơn đỏ | sơn mài đỏ sơn son; sơn đỏ。紅漆。 朱漆大門 cánh cổng sơn son 朱漆傢具 đồ gỗ sơn son.

Cấu tạo: (chu) + (tất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (truyền thống) sơn đỏ | sơn mài đỏ sơn son; sơn đỏ。紅漆。 朱漆大門 cánh cổng sơn son 朱漆傢具 đồ gỗ sơn son.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紅色的漆。《吳子.圖國》:「掩以朱漆,畫以丹青。」宋.孟元老《東京夢華錄.卷七.三月一日開金明池瓊林苑》:「橋面三虹,朱漆闌楯,下排鴈柱,中央隆起。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红漆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红漆。

Eng

  • CC-CEDICT (traditional) red paint|red lacquer
  • Cihui 朱漆 hūqī n. red paint/lacquer

ja

  • JMdict vermilion lacquer (made by mixing vermilion into clear lacquer)