朱火

zhū huǒ chu hỏa

Hán Việt: chu hỏa · Pinyin: zhū huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红色的火焰; 特指烛火,灯火; 指夏天;暑气; 传说神仙居住的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红色的火焰。 2.特指烛火,灯火。 3.指夏天;暑气。 4.传说神仙居住的地方。