朱炎 zhū yán · chu viêm Hán Việt: chu viêm · Pinyin: zhū yán Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 炎 (viêm)Pinyinzhū yánHán Việtchu viêmCấu tạo朱 + 炎 · chu + viêm nghĩa thành phần: chu + viêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太阳,烈日。Tân Hoa Tự Điển 1.太阳,烈日。