朱玲 zhū líng · chu linh Hán Việt: chu linh · Pinyin: zhū líng Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 玲 (linh)Pinyinzhū língHán Việtchu linhCấu tạo朱 + 玲 · chu + linh nghĩa thành phần: chu + linh