朱班

zhū bān chu ban

Hán Việt: chu ban · Pinyin: zhū bān

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"朱斑"; 红色的花纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"朱斑"。 2.红色的花纹。