朱甍 zhū méng · chu manh Hán Việt: chu manh · Pinyin: zhū méng Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 甍 (manh)Pinyinzhū méngHán Việtchu manhCấu tạo朱 + 甍 · chu + manh nghĩa thành phần: chu + manh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朱红色的屋顶; 借指帝王宫室和道院﹑庙宇等。Tân Hoa Tự Điển 1.朱红色的屋顶。 2.借指帝王宫室和道院﹑庙宇等。