朱界 zhū jiè · chu giới Hán Việt: chu giới · Pinyin: zhū jiè Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 界 (giới)Pinyinzhū jièHán Việtchu giớiCấu tạo朱 + 界 · chu + giới nghĩa thành phần: chu + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"朱介"。