朱盞 zhū zhǎn · chu trản Hán Việt: chu trản · Pinyin: zhū zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 盞 (trản)Pinyinzhū zhǎnHán Việtchu trảnCấu tạo朱 + 盞 · chu + trản nghĩa thành phần: chu + trản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代文具。盛贮朱色墨汁的盂盏。Tân Hoa Tự Điển 1.古代文具。盛贮朱色墨汁的盂盏。