朱蓋 zhū gài · chu cái Hán Việt: chu cái · Pinyin: zhū gài Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 蓋 (cái)Pinyinzhū gàiHán Việtchu cáiCấu tạo朱 + 蓋 · chu + cái nghĩa thành phần: chu + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色车盖; 指红色的如盖之物。Tân Hoa Tự Điển 1.红色车盖。 2.指红色的如盖之物。