朱礬 zhū fán · chu phàn Hán Việt: chu phàn · Pinyin: zhū fán Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 礬 (phàn)Pinyinzhū fánHán Việtchu phànCấu tạo朱 + 礬 · chu + phàn nghĩa thành phần: chu + phàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铁矾土。因其含氧化铁而呈红色。可入药,或作颜料。Tân Hoa Tự Điển 1.铁矾土。因其含氧化铁而呈红色。可入药,或作颜料。