硃砂筆 zhū shā bǐ · chu sa bút Hán Việt: chu sa bút · Pinyin: zhū shā bǐ Tổng quan Cấu tạo: 硃 (chu) + 砂 (sa) + 筆 (bút)Pinyinzhū shā bǐHán Việtchu sa bútCấu tạo硃 + 砂 + 筆 · chu + sa + bút nghĩa thành phần: chu + sa + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蘸朱砂墨的毛笔。Tân Hoa Tự Điển 1.蘸朱砂墨的毛笔。