硃砂記

zhū shā jì chu sa kí

Hán Việt: chu sa kí · Pinyin: zhū shā jì

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (sa) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人皮肤上的红色胎记。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人皮肤上的红色胎记。