朱硯 zhū yàn · chu nghiễn Hán Việt: chu nghiễn · Pinyin: zhū yàn Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 硯 (nghiễn)Pinyinzhū yànHán Việtchu nghiễnCấu tạo朱 + 硯 · chu + nghiễn nghĩa thành phần: chu + nghiễn