朱碧 zhū bì · chu bích Hán Việt: chu bích · Pinyin: zhū bì Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 碧 (bích)Pinyinzhū bìHán Việtchu bíchCấu tạo朱 + 碧 · chu + bích nghĩa thành phần: chu + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言丹青。借指图画; 犹言丹青。着色,涂彩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言丹青。借指图画。 2.犹言丹青。着色,涂彩。