朱票 zhū piào · chu phiếu Hán Việt: chu phiếu · Pinyin: zhū piào Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 票 (phiếu)Pinyinzhū piàoHán Việtchu phiếuCấu tạo朱 + 票 · chu + phiếu nghĩa thành phần: chu + phiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"朱笔官票"。