朱籤 zhū qiān · chu thiêm Hán Việt: chu thiêm · Pinyin: zhū qiān Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 籤 (thiêm)Pinyinzhū qiānHán Việtchu thiêmCấu tạo朱 + 籤 · chu + thiêm nghĩa thành phần: chu + thiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色竹签。旧时官府交付差役拘捕犯人的凭证。Tân Hoa Tự Điển 1.红色竹签。旧时官府交付差役拘捕犯人的凭证。