朱篆

zhū zhuàn chu triện

Hán Việt: chu triện · Pinyin: zhū zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (triện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车毂上一圈突起的红色装饰性线条; 借指古代高官所乘的车子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车毂上一圈突起的红色装饰性线条。 2.借指古代高官所乘的车子。