朱粉

zhū fěn chu phấn

Hán Việt: chu phấn · Pinyin: zhū fěn

Tổng quan

chì đỏ oxit Pb3O4 | phấn đỏ và chì trắng | mỹ phẩm

Cấu tạo: (chu) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chì đỏ oxit Pb3O4 | phấn đỏ và chì trắng | mỹ phẩm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胭脂和铅粉。妇女用的化妆品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胭脂和铅粉。妇女用的化妆品。

Eng

  • CC-CEDICT red lead oxide Pb3O4|rouge and white lead|cosmetics
  • Cihui red lead oxide Pb3O4; rouge and white lead; cosmetics