朱索 zhū suǒ · chu tác Hán Việt: chu tác · Pinyin: zhū suǒ Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 索 (tác)Pinyinzhū suǒHán Việtchu tácCấu tạo朱 + 索 · chu + tác nghĩa thành phần: chu + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红绳。旧时端午节用以饰门户,谓可避邪恶。Tân Hoa Tự Điển 1.红绳。旧时端午节用以饰门户,谓可避邪恶。