朱繡 zhū xiù · chu tú Hán Việt: chu tú · Pinyin: zhū xiù Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 繡 (tú)Pinyinzhū xiùHán Việtchu túCấu tạo朱 + 繡 · chu + tú nghĩa thành phần: chu + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绣有红色花纹的衣领。诸侯之服饰。Tân Hoa Tự Điển 1.绣有红色花纹的衣领。诸侯之服饰。