朱繩 zhū shéng · chu thằng Hán Việt: chu thằng · Pinyin: zhū shéng Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 繩 (thằng)Pinyinzhū shéngHán Việtchu thằngCấu tạo朱 + 繩 · chu + thằng nghĩa thành phần: chu + thằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弦乐器上的红色丝弦; 红色的帘绳。Tân Hoa Tự Điển 1.弦乐器上的红色丝弦。 2.红色的帘绳。