朱網

zhū wǎng chu võng

Hán Việt: chu võng · Pinyin: zhū wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如网络的红色帘幕。古时挂于殿阁或车箱中,用以装饰或防护。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如网络的红色帘幕。古时挂于殿阁或车箱中,用以装饰或防护。