朱羽 zhū yǔ · chu vũ Hán Việt: chu vũ · Pinyin: zhū yǔ Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 羽 (vũ)Pinyinzhū yǔHán Việtchu vũCấu tạo朱 + 羽 · chu + vũ nghĩa thành phần: chu + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 染成红色的羽翎,供制箭用。Tân Hoa Tự Điển 1.染成红色的羽翎,供制箭用。